Giá & biểu đồ trực tiếp
Tổng quan và biểu đồ cho các sản phẩm chính — kim loại, chỉ số, năng lượng và ngoại hối. Xem điều gì tác động đến từng thị trường trên trang của nó, rồi luyện tập trực tiếp trên bản demo miễn phí.
Kim loại quý
Vàng (Gold) XAUUSD Vàng (XAUUSD) là tài sản trú ẩn an toàn tiêu biểu và công cụ phòng ngừa lạm phát, được niêm yết bằng đô la Mỹ. Vàng phản ứng mạnh với đồng đô la, lợi suất thực và rủi ro địa chính trị, giao dịch gần như 24 giờ và là một trong những sản phẩm được giao dịch nhiều nhất bởi nhà giao dịch phái sinh và CFD. Bạc (Silver) XAGUSD Bạc (XAGUSD) thường biến động cùng chiều với vàng nhưng dao động mạnh hơn do nhu cầu công nghiệp lớn. Tỷ lệ vàng/bạc, đồng đô la và lợi suất thực là những yếu tố chính.
Chỉ số
Hợp đồng tương lai Nasdaq 100 NQ (US Tech 100) Hợp đồng tương lai Nasdaq 100 (US Tech 100) theo dõi chỉ số các cổ phiếu công nghệ lớn của Mỹ. Sản phẩm này nhạy với kết quả kinh doanh của các tập đoàn công nghệ, lãi suất Mỹ và tâm lý chấp nhận rủi ro, giao dịch trong phiên Mỹ và qua đêm với biến động và khối lượng cao. Hợp đồng tương lai S&P 500 ES (S&P 500) Hợp đồng tương lai S&P 500 đại diện rộng cho 500 công ty lớn của Mỹ và là chỉ số chuẩn của thị trường. Sản phẩm phản ứng với dữ liệu vĩ mô Mỹ (việc làm, lạm phát, FOMC) và tâm lý rủi ro — biến động thấp hơn Nasdaq nhưng phản ánh rõ xu hướng chung của thị trường. Chỉ số Hang Seng HK 50 Chỉ số Hang Seng theo dõi các công ty lớn niêm yết tại Hồng Kông và là chỉ số chuẩn quan trọng của châu Á. Chỉ số nhạy với chính sách và tăng trưởng của Trung Quốc đại lục, đồng nhân dân tệ và tâm lý rủi ro toàn cầu, giao dịch sôi động trong phiên châu Á.
Năng lượng
Dầu thô WTI USOIL (WTI) Dầu thô WTI (USOIL) được tham chiếu theo dầu West Texas Intermediate của Mỹ. Giá biến động theo chính sách OPEC+, dữ liệu tồn kho dầu của Mỹ, đồng đô la và triển vọng nhu cầu toàn cầu. Dầu thô Brent UKOIL (Brent) Dầu thô Brent (UKOIL) là chuẩn dầu toàn cầu dựa trên dầu Biển Bắc. Giá biến động cùng WTI nhưng nhạy hơn với nguồn cung châu Âu/Trung Đông và yếu tố địa chính trị; chênh lệch Brent-WTI cũng được theo dõi sát.
Ngoại hối
EUR/USD EURUSD EUR/USD là cặp tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới, biến động theo chênh lệch lãi suất, tăng trưởng và chính sách tiền tệ (ECB và Fed) giữa khu vực đồng euro và Mỹ. Spread hẹp và thanh khoản cao khiến cặp này phổ biến cả với người mới. USD/JPY USDJPY USD/JPY là cặp tiền chính nhạy với chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật và tâm lý rủi ro. Chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật (BOJ) và lợi suất trái phiếu Mỹ là yếu tố chính; đồng yên thường mạnh lên trong giai đoạn né tránh rủi ro. GBP/USD GBPUSD GBP/USD (‘cable’) là cặp tiền chính biến động theo chênh lệch lãi suất và tăng trưởng giữa Anh và Mỹ. Cặp này nhạy với chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) và dữ liệu lạm phát/việc làm của Anh, và thường có biến động cao.
※ Nội dung này chỉ nhằm mục đích thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên hay chào mời đầu tư. Điều kiện giao dịch (giờ giao dịch, ký quỹ, phí, giá trị tick, v.v.) thay đổi tùy theo sàn, thời điểm và giờ mùa hè — hãy tự xác nhận với sàn của bạn trước khi giao dịch. Giao dịch phái sinh có thể gây thua lỗ vượt quá số tiền nạp.